彼は私を置き去りにして、別の女性と去って行った。
Anh ta đã bỏ rơi tôi và bỏ đi với một người phụ nữ khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bỏ rơi, bỏ mặc, lãng quên (người, vật, cảm xúc).
置き去り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bỏ rơi, bỏ mặc, lãng quên (người, vật, cảm xúc)..
Cách đọc là おきざり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (khi kết hợp với する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おきざり
Hán Việt: Trí khứ
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (khi kết hợp với する)
Nguồn/bài: Túi 66
彼は私を置き去りにして、別の女性と去って行った。
Anh ta đã bỏ rơi tôi và bỏ đi với một người phụ nữ khác.
彼女は過去の悲しい思い出を心に置き去りにしようと努力した。
Cô ấy đã cố gắng vứt bỏ những kỷ niệm buồn trong quá khứ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.