事故の影響で駅のホームは人でごった返していた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, sân ga đông nghịt người một cách hỗn loạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đông nghịt, hỗn loạn, náo loạn (thường do quá đông người hoặc vật gây ra sự lộn xộn, khó di chuyển)
ごった返す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đông nghịt, hỗn loạn, náo loạn (thường do quá đông người hoặc vật gây ra sự lộn xộn, khó di chuyển).
Cách đọc là ごったがえす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごったがえす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 66
事故の影響で駅のホームは人でごった返していた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, sân ga đông nghịt người một cách hỗn loạn.
セール初日、デパートは買い物客でごった返していた。
Ngày đầu tiên giảm giá, cửa hàng bách hóa đông nghịt khách mua sắm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.