問題意識を持つことは、仕事の改善に繋がります。
Việc có ý thức về vấn đề sẽ dẫn đến cải thiện công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ý thức về vấn đề, nhận thức về sự tồn tại của vấn đề, khả năng phát hiện và phân tích vấn đề.
問題意識 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ý thức về vấn đề, nhận thức về sự tồn tại của vấn đề, khả năng phát hiện và phân tích vấn đề..
Cách đọc là もんだいいしき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もんだいいしき
Hán Việt: Vấn Đề Ý Thức
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
問題意識を持つことは、仕事の改善に繋がります。
Việc có ý thức về vấn đề sẽ dẫn đến cải thiện công việc.
面接では、あなたの問題意識の高さを示すことが重要です。
Trong phỏng vấn, việc thể hiện mức độ nhận thức vấn đề cao của bạn là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.