原子力発電所の事故後、地元産品に深刻な風評被害が出た。
Sau vụ tai nạn nhà máy điện hạt nhân, các sản phẩm địa phương đã chịu thiệt hại nghiêm trọng do tin đồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiệt hại do tin đồn, thiệt hại về danh tiếng do dư luận xấu.
風評被害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiệt hại do tin đồn, thiệt hại về danh tiếng do dư luận xấu..
Cách đọc là ふうひょうひがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふうひょうひがい
Hán Việt: Phong Bình Thụ Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
原子力発電所の事故後、地元産品に深刻な風評被害が出た。
Sau vụ tai nạn nhà máy điện hạt nhân, các sản phẩm địa phương đã chịu thiệt hại nghiêm trọng do tin đồn.
ネット上のデマが原因で、飲食店が風評被害を受けた。
Một nhà hàng đã chịu thiệt hại về danh tiếng do tin đồn thất thiệt trên mạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.