会社は事故の被害者に損害を補償した。
Công ty bồi thường thiệt hại cho nạn nhân vụ tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc bù đắp bằng tiền hoặc hình thức khác cho thiệt hại và mất mát đã xảy ra
補償 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc bù đắp bằng tiền hoặc hình thức khác cho thiệt hại và mất mát đã xảy ra.
Cách đọc là ほしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしょう
Hán Việt: BỔ THƯỜNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
会社は事故の被害者に損害を補償した。
Công ty bồi thường thiệt hại cho nạn nhân vụ tai nạn.
工事による営業損失について補償を求めた。
Cửa hàng yêu cầu bồi thường tổn thất kinh doanh do công trình gây ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.