彼の痴情が、彼女を苦しめている。
Tình yêu mù quáng của anh ta đang làm khổ cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình cảm yêu đương mù quáng, si mê cuồng dại, tình ái. (Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kịch tính)
痴情 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình cảm yêu đương mù quáng, si mê cuồng dại, tình ái. (Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kịch tính).
Cách đọc là ちじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちじょう
Hán Việt: Si Tình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
彼の痴情が、彼女を苦しめている。
Tình yêu mù quáng của anh ta đang làm khổ cô ấy.
痴情のもつれから、悲劇的な事件が起こることもある。
Từ những rắc rối tình ái, đôi khi cũng xảy ra những vụ án bi thảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.