彼への複雑な感情を持て余し、どうすればいいか分からなかった。
Tôi không biết phải làm gì với những cảm xúc phức tạp dành cho anh ấy, không biết phải làm sao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không biết phải làm gì với (cảm xúc, thời gian, năng lượng), không kiểm soát được, có quá nhiều (đến mức khó xử lý)
持て余す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không biết phải làm gì với (cảm xúc, thời gian, năng lượng), không kiểm soát được, có quá nhiều (đến mức khó xử lý).
Cách đọc là もてあます.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もてあます
Hán Việt: Trì Dư
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan)
Nguồn/bài: Túi 67
彼への複雑な感情を持て余し、どうすればいいか分からなかった。
Tôi không biết phải làm gì với những cảm xúc phức tạp dành cho anh ấy, không biết phải làm sao.
突然の別れ話に、彼女は感情を持て余していた。
Cô ấy không biết phải làm gì với cảm xúc của mình trước lời chia tay đột ngột.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.