その新しい政策は民衆の強い反対に遭い、撤回された。
Chính sách mới đó đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ của dân chúng và đã bị rút lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dân chúng, quần chúng nhân dân
民衆 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dân chúng, quần chúng nhân dân.
Cách đọc là みんしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みんしゅう
Hán Việt: Dân Chúng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
その新しい政策は民衆の強い反対に遭い、撤回された。
Chính sách mới đó đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ của dân chúng và đã bị rút lại.
報道機関は、民衆の声を行政に届ける重要な役割を担っている。
Các cơ quan truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải tiếng nói của dân chúng đến chính quyền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.