彼らは親密な関係にあると噂されている。
Có tin đồn rằng họ đang có một mối quan hệ thân mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thân thiết, gần gũi, mật thiết (về mối quan hệ).
親密 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thân thiết, gần gũi, mật thiết (về mối quan hệ)..
Cách đọc là しんみつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na, Danh từ (親密さ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんみつ
Hán Việt: Thân Mật
Loại từ: Tính từ đuôi Na, Danh từ (親密さ)
Nguồn/bài: Túi 67
彼らは親密な関係にあると噂されている。
Có tin đồn rằng họ đang có một mối quan hệ thân mật.
長い付き合いの中で、二人の間には親密な信頼関係が築かれた。
Trong mối quan hệ lâu dài, giữa hai người đã hình thành một mối quan hệ tin cậy mật thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.