この選挙結果が国の将来を左右することは間違いない。
Chắc chắn kết quả bầu cử này sẽ chi phối tương lai của đất nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chi phối, ảnh hưởng, quyết định (kết quả, tình hình...); làm thay đổi theo một hướng nhất định.
左右する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chi phối, ảnh hưởng, quyết định (kết quả, tình hình...); làm thay đổi theo một hướng nhất định..
Cách đọc là さゆうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Suru-động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さゆうする
Hán Việt: Tả hữu
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Suru-động từ)
Nguồn/bài: Túi 67
この選挙結果が国の将来を左右することは間違いない。
Chắc chắn kết quả bầu cử này sẽ chi phối tương lai của đất nước.
チームの成功は、リーダーシップが大きく左右する。
Thành công của đội bóng phần lớn phụ thuộc vào khả năng lãnh đạo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.