彼は遠い故郷に残してきた恋人に、今もなお恋い焦がれている。
Anh ấy vẫn đang yêu tha thiết người yêu mình đã để lại ở quê hương xa xôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yêu tha thiết, say đắm, khao khát cháy bỏng.
恋い焦がれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yêu tha thiết, say đắm, khao khát cháy bỏng..
Cách đọc là こいこがれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こいこがれる
Hán Việt: LUYẾN TIÊU
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 67
彼は遠い故郷に残してきた恋人に、今もなお恋い焦がれている。
Anh ấy vẫn đang yêu tha thiết người yêu mình đã để lại ở quê hương xa xôi.
手の届かない人に恋い焦がれるのは、時に苦しいものだ。
Yêu say đắm một người không thể chạm tới, đôi khi là điều thật đau khổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.