彼との関係に踏ん切りをつけられず、ずっと悩んでいた。
Tôi cứ mãi đau khổ vì không thể dứt khoát được với mối quan hệ với anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quyết định dứt khoát, cắt đứt sự do dự (thường dùng trong việc chấm dứt một mối quan hệ, một tình huống khó xử).
踏ん切り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quyết định dứt khoát, cắt đứt sự do dự (thường dùng trong việc chấm dứt một mối quan hệ, một tình huống khó xử)..
Cách đọc là ふんぎり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふんぎり
Hán Việt: Đạp Thiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
彼との関係に踏ん切りをつけられず、ずっと悩んでいた。
Tôi cứ mãi đau khổ vì không thể dứt khoát được với mối quan hệ với anh ấy.
新しい恋に進むためには、過去に踏ん切りをつけることが必要だ。
Để tiến tới một tình yêu mới, cần phải dứt khoát với quá khứ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.