過去の恋愛経験から、彼は新しい関係に対して強い警戒心を持っている。
Từ những kinh nghiệm yêu đương trong quá khứ, anh ấy có sự cảnh giác cao độ với các mối quan hệ mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tâm lý cảnh giác, đề phòng, sự thận trọng.
警戒心 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tâm lý cảnh giác, đề phòng, sự thận trọng..
Cách đọc là けいかいしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けいかいしん
Hán Việt: Cảnh giới tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
過去の恋愛経験から、彼は新しい関係に対して強い警戒心を持っている。
Từ những kinh nghiệm yêu đương trong quá khứ, anh ấy có sự cảnh giác cao độ với các mối quan hệ mới.
彼女は最初、警戒心が強かったが、徐々に心を開いてくれた。
Ban đầu cô ấy rất cảnh giác, nhưng dần dần đã mở lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.