彼の記事は特定の政治思想に偏向していると批判されている。
Bài viết của anh ấy bị chỉ trích là có xu hướng thiên vị một tư tưởng chính trị cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự thiên vị, định kiến; xu hướng nghiêng về một phía nào đó (thường là trong quan điểm, thông tin, báo chí). Có sắc thái tiêu cực.
偏向 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự thiên vị, định kiến; xu hướng nghiêng về một phía nào đó (thường là trong quan điểm, thông tin, báo chí). Có sắc thái tiêu cực..
Cách đọc là へんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (thiên vị, có xu hướng). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんこう
Hán Việt: Thiên hướng, Thiên vị
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (thiên vị, có xu hướng)
Nguồn/bài: Túi 68
彼の記事は特定の政治思想に偏向していると批判されている。
Bài viết của anh ấy bị chỉ trích là có xu hướng thiên vị một tư tưởng chính trị cụ thể.
読者は、ニュースが偏向していないか常に注意深く読む必要がある。
Độc giả cần đọc tin tức một cách cẩn trọng để xem liệu nó có bị thiên vị hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.