被差別側は、差別撤廃を求めて政府に申し立てを行った。
Phía bị phân biệt đối xử đã kiến nghị chính phủ yêu cầu xóa bỏ phân biệt đối xử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trình bày, tuyên bố, kiến nghị (thường là chính thức, trước cơ quan có thẩm quyền)
申し立てる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trình bày, tuyên bố, kiến nghị (thường là chính thức, trước cơ quan có thẩm quyền).
Cách đọc là もうしたてる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: もうしたてる
Hán Việt: Thân Lập
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 68
被差別側は、差別撤廃を求めて政府に申し立てを行った。
Phía bị phân biệt đối xử đã kiến nghị chính phủ yêu cầu xóa bỏ phân biệt đối xử.
彼は記者会見で潔白を申し立てた。
Anh ấy đã tuyên bố vô tội tại buổi họp báo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.