東京の地下鉄の混雑率は、ラッシュ時に200%を超える路線もあります。
Tỷ lệ ùn tắc của tàu điện ngầm Tokyo, có những tuyến đường vượt quá 200% vào giờ cao điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tỷ lệ ùn tắc/mức độ đông đúc (đặc biệt chỉ mức độ đông đúc của tàu điện, xe buýt)
混雑率 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tỷ lệ ùn tắc/mức độ đông đúc (đặc biệt chỉ mức độ đông đúc của tàu điện, xe buýt).
Cách đọc là こんざつりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんざつりつ
Hán Việt: Hỗn tạp suất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
東京の地下鉄の混雑率は、ラッシュ時に200%を超える路線もあります。
Tỷ lệ ùn tắc của tàu điện ngầm Tokyo, có những tuyến đường vượt quá 200% vào giờ cao điểm.
混雑率の緩和のため、時差出勤が推奨されています。
Để giảm thiểu tỷ lệ ùn tắc, việc đi làm lệch giờ đang được khuyến khích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.