乗車率
じょうしゃりつ
Nghĩa: Tỷ lệ lấp đầy hành khách, tỷ lệ sử dụng chỗ trên phương tiện giao thông (thường là tàu điện, xe buýt)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
東京圏のラッシュ時の乗車率は150%を超える路線も珍しくありません。
Ở khu vực Tokyo, không hiếm tuyến tàu có tỷ lệ lấp đầy hành khách vào giờ cao điểm vượt quá 150%.
Ví dụ 2
乗車率が低い時間帯を選ぶことで、快適に移動できます。
Bằng cách chọn khung giờ có tỷ lệ lấp đầy hành khách thấp, bạn có thể di chuyển thoải mái hơn.