お客様への感謝の気持ちを込めて、深々と頭を下げました。
Với lòng biết ơn sâu sắc đối với quý khách, tôi đã cúi đầu thật sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sâu sắc, sâu thẳm (thường dùng để chỉ hành động cúi đầu sâu, ngủ sâu, tuyết rơi dày). Trong ngữ cảnh này là cúi đầu thật sâu.
深々 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sâu sắc, sâu thẳm (thường dùng để chỉ hành động cúi đầu sâu, ngủ sâu, tuyết rơi dày). Trong ngữ cảnh này là cúi đầu thật sâu..
Cách đọc là ふかぶか.
Từ này đang được phân loại là Phó từ (Trạng từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかぶか
Hán Việt: Thâm thâm
Loại từ: Phó từ (Trạng từ)
Nguồn/bài: Túi 69
お客様への感謝の気持ちを込めて、深々と頭を下げました。
Với lòng biết ơn sâu sắc đối với quý khách, tôi đã cúi đầu thật sâu.
支配人はVIPのお客様に対し、深々とお辞儀をしてお出迎えしました。
Quản lý đã cúi đầu thật sâu để đón tiếp khách VIP.
Từ gần nghĩa: 丁重に (ていちょうに - một cách lịch sự, trịnh trọng), 丁寧に (ていねいに - một cách cẩn thận, lịch sự)
Từ trái nghĩa: 軽く (かるく - nhẹ nhàng, cúi đầu nhẹ)
Liên quan: お辞儀 (おじぎ - cúi chào), 敬意 (けいい - sự kính trọng), 礼儀 (れいぎ - lễ nghi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.