お客様にご提供した料理に問題があったことを深くお詫び申し上げます。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì món ăn đã phục vụ quý khách có vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự cung cấp; sự phục vụ (kính ngữ). Thường dùng để chỉ món ăn, dịch vụ đã được nhà hàng/khách sạn phục vụ cho khách.
ご提供 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự cung cấp; sự phục vụ (kính ngữ). Thường dùng để chỉ món ăn, dịch vụ đã được nhà hàng/khách sạn phục vụ cho khách..
Cách đọc là ごていきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (Kính ngữ của 提供). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごていきょう
Hán Việt: Cung cấp (kính ngữ)
Loại từ: Danh từ (Kính ngữ của 提供)
Nguồn/bài: Túi 70
お客様にご提供した料理に問題があったことを深くお詫び申し上げます。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì món ăn đã phục vụ quý khách có vấn đề.
本日ご提供いたしましたパンは、焼きたてでございます。
Bánh mì chúng tôi phục vụ hôm nay là bánh mới nướng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.