提供
ていきょう
Nghĩa: Cung cấp, tài trợ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
情報を提供する。
Cung cấp thông tin.
Ví dụ 2
警察は事件に関する情報提供を呼びかけています。
Cảnh sát đang kêu gọi cung cấp thông tin liên quan đến vụ án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ていきょう
Nghĩa: Cung cấp, tài trợ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
情報を提供する。
Cung cấp thông tin.
Ví dụ 2
警察は事件に関する情報提供を呼びかけています。
Cảnh sát đang kêu gọi cung cấp thông tin liên quan đến vụ án.
ごていきょう
Nghĩa: Sự cung cấp; sự phục vụ (kính ngữ). Thường dùng để chỉ món ăn, dịch vụ đã được nhà hàng/khách sạn phục vụ cho khách.
Loại: Danh từ (Kính ngữ của 提供)
Ví dụ 1
お客様にご提供した料理に問題があったことを深くお詫び申し上げます。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì món ăn đã phục vụ quý khách có vấn đề.
Ví dụ 2
本日ご提供いたしましたパンは、焼きたてでございます。
Bánh mì chúng tôi phục vụ hôm nay là bánh mới nướng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.