このスープに**異味**がするとお客様から苦情がございました。
Có lời phàn nàn từ khách hàng rằng món súp này có **vị lạ**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vị lạ, mùi vị bất thường (trong món ăn)
異味 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vị lạ, mùi vị bất thường (trong món ăn).
Cách đọc là いみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いみ
Hán Việt: Dị vị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 70
このスープに**異味**がするとお客様から苦情がございました。
Có lời phàn nàn từ khách hàng rằng món súp này có **vị lạ**.
調理前に食材の**異味**をチェックすることは非常に重要です。
Kiểm tra **mùi vị bất thường** của nguyên liệu trước khi chế biến là vô cùng quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.