新しいパッチ適用後にシステム障害が発生したため、すぐにロールバックを実施した。
Sau khi áp dụng bản vá mới, lỗi hệ thống đã xảy ra, vì vậy chúng tôi đã thực hiện rollback ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rollback, khôi phục trạng thái trước đó. (Trong IT: hoàn tác một thay đổi, khôi phục hệ thống về trạng thái ổn định trước khi có lỗi).
ロールバック trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rollback, khôi phục trạng thái trước đó. (Trong IT: hoàn tác một thay đổi, khôi phục hệ thống về trạng thái ổn định trước khi có lỗi)..
Từ này được viết và đọc là ロールバック.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (をする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ロールバック
Loại từ: Danh từ, Động từ する (をする)
Nguồn/bài: Túi 70
新しいパッチ適用後にシステム障害が発生したため、すぐにロールバックを実施した。
Sau khi áp dụng bản vá mới, lỗi hệ thống đã xảy ra, vì vậy chúng tôi đã thực hiện rollback ngay lập tức.
リリースに問題があった場合、迅速なロールバック計画が不可欠です。
Trong trường hợp có vấn đề với việc phát hành, một kế hoạch rollback nhanh chóng là rất cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.