バージョン管理システムを使って、変更履歴を追跡することが重要です。
Việc sử dụng hệ thống quản lý phiên bản để theo dõi lịch sử thay đổi là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quản lý phiên bản (mã nguồn, tài liệu, cấu hình).
バージョン管理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý phiên bản (mã nguồn, tài liệu, cấu hình)..
Cách đọc là バージョンかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ chuyên ngành). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: バージョンかんり
Hán Việt: Quản lý phiên bản
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ chuyên ngành)
Nguồn/bài: Túi 71
バージョン管理システムを使って、変更履歴を追跡することが重要です。
Việc sử dụng hệ thống quản lý phiên bản để theo dõi lịch sử thay đổi là rất quan trọng.
バージョン管理が適切に行われていれば、過去の時点のコードに戻すことも可能です。
Nếu việc quản lý phiên bản được thực hiện đúng cách, việc quay lại mã nguồn ở các thời điểm trước đó là hoàn toàn có thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.