開発中のコードは、本日の終業までに必ず**コミット**しておいてください。
Hãy chắc chắn rằng bạn đã **commit** mã nguồn đang phát triển trước khi kết thúc công việc hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Commit (trong lập trình: gửi mã nguồn lên kho lưu trữ); cam kết, dấn thân.
コミット trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Commit (trong lập trình: gửi mã nguồn lên kho lưu trữ); cam kết, dấn thân..
Từ này được viết và đọc là コミット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コミット
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ / Động từ (する)
Nguồn/bài: Túi 73
開発中のコードは、本日の終業までに必ず**コミット**しておいてください。
Hãy chắc chắn rằng bạn đã **commit** mã nguồn đang phát triển trước khi kết thúc công việc hôm nay.
明日までにこのバグを修正し、**コミット**することを約束します。
Tôi hứa sẽ sửa lỗi này và **commit** nó trước ngày mai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.