プロジェクトの引き継ぎには、最新のソースコードが格納されたリポジトリへのアクセス権が必要です。
Để bàn giao dự án, cần có quyền truy cập vào kho lưu trữ chứa mã nguồn mới nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kho lưu trữ (mã nguồn, tài liệu dự án), kho chứa
リポジトリ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kho lưu trữ (mã nguồn, tài liệu dự án), kho chứa.
Từ này được viết và đọc là リポジトリ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リポジトリ
Hán Việt: -
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
プロジェクトの引き継ぎには、最新のソースコードが格納されたリポジトリへのアクセス権が必要です。
Để bàn giao dự án, cần có quyền truy cập vào kho lưu trữ chứa mã nguồn mới nhất.
新規メンバーのために、リポジトリの構造とブランチ戦略について説明しました。
Tôi đã giải thích về cấu trúc kho lưu trữ và chiến lược nhánh cho các thành viên mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.