新規メンバーのために、まず開発環境構築マニュアルを共有します。
Trước tiên, chúng tôi sẽ chia sẻ tài liệu hướng dẫn thiết lập môi trường phát triển cho thành viên mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xây dựng/thiết lập môi trường (phát triển, kiểm thử, sản xuất).
環境構築 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xây dựng/thiết lập môi trường (phát triển, kiểm thử, sản xuất)..
Cách đọc là かんきょうこうちく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng như động từ suru 環境構築する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんきょうこうちく
Hán Việt: Hoàn Cảnh Cấu Trúc
Loại từ: Danh từ (có thể dùng như động từ suru 環境構築する)
Nguồn/bài: Túi 70
新規メンバーのために、まず開発環境構築マニュアルを共有します。
Trước tiên, chúng tôi sẽ chia sẻ tài liệu hướng dẫn thiết lập môi trường phát triển cho thành viên mới.
システムの環境構築には、データベースの設定も含まれます。
Việc xây dựng môi trường hệ thống cũng bao gồm cả cấu hình cơ sở dữ liệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.