本番環境でバグが発生すると、サービス停止に繋がる可能性があります。
Nếu lỗi bug phát sinh trong môi trường sản xuất, có khả năng dẫn đến việc dịch vụ bị ngừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Môi trường sản xuất, môi trường chạy thật, môi trường chính thức (production environment).
本番環境 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Môi trường sản xuất, môi trường chạy thật, môi trường chính thức (production environment)..
Cách đọc là ほんばんかんきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほんばんかんきょう
Hán Việt: Môi trường sản xuất/thực tế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
本番環境でバグが発生すると、サービス停止に繋がる可能性があります。
Nếu lỗi bug phát sinh trong môi trường sản xuất, có khả năng dẫn đến việc dịch vụ bị ngừng.
修正したプログラムは、本番環境にデプロイする前にテスト環境で十分に検証されました。
Chương trình đã sửa lỗi đã được kiểm tra kỹ lưỡng trên môi trường thử nghiệm trước khi triển khai lên môi trường sản xuất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.