プロジェクトの完了後、お客様との保守契約を締結することが重要です。
Sau khi dự án hoàn thành, việc ký kết hợp đồng bảo trì với khách hàng là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hợp đồng bảo trì, hợp đồng bảo dưỡng.
保守契約 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hợp đồng bảo trì, hợp đồng bảo dưỡng..
Cách đọc là ほしゅけいやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしゅけいやく
Hán Việt: Bảo Thủ Khế Ước
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
プロジェクトの完了後、お客様との保守契約を締結することが重要です。
Sau khi dự án hoàn thành, việc ký kết hợp đồng bảo trì với khách hàng là rất quan trọng.
新しいチームは、システムの保守契約に基づいてサポート業務を継続します。
Nhóm mới sẽ tiếp tục công việc hỗ trợ dựa trên hợp đồng bảo trì của hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.