運用開始前に、顧客とサービスレベルアグリーメントを締結しました。
Trước khi bắt đầu vận hành, chúng tôi đã ký kết Thỏa thuận cấp độ dịch vụ với khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thỏa thuận cấp độ dịch vụ (SLA - Service Level Agreement), một bản hợp đồng mô tả mức độ dịch vụ mà nhà cung cấp cam kết với khách hàng.
サービスレベルアグリーメント trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thỏa thuận cấp độ dịch vụ (SLA - Service Level Agreement), một bản hợp đồng mô tả mức độ dịch vụ mà nhà cung cấp cam kết với khách hàng..
Từ này được viết và đọc là サービスレベルアグリーメント.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ chuyên ngành). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: サービスレベルアグリーメント
Hán Việt: (Không có Hán Việt tương đương)
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ chuyên ngành)
Nguồn/bài: Túi 75
運用開始前に、顧客とサービスレベルアグリーメントを締結しました。
Trước khi bắt đầu vận hành, chúng tôi đã ký kết Thỏa thuận cấp độ dịch vụ với khách hàng.
サービスレベルアグリーメントには、システムの稼働率や対応時間が明確に規定されています。
Trong Thỏa thuận cấp độ dịch vụ, tỷ lệ khả dụng của hệ thống và thời gian phản hồi được quy định rõ ràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.