開発が完了したら、システムは運用保守フェーズへ移行します。
Sau khi hoàn thành phát triển, hệ thống sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành và bảo trì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận hành và bảo trì/bảo dưỡng (hệ thống, dịch vụ).
運用保守 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận hành và bảo trì/bảo dưỡng (hệ thống, dịch vụ)..
Cách đọc là うんようほしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんようほしゅ
Hán Việt: Vận Dụng Bảo Hộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 70
開発が完了したら、システムは運用保守フェーズへ移行します。
Sau khi hoàn thành phát triển, hệ thống sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành và bảo trì.
新しい運用保守チームに、システムの変更点をすべて説明しました。
Tôi đã giải thích tất cả các điểm thay đổi của hệ thống cho đội ngũ vận hành và bảo trì mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.