開発
かいはつ
Nghĩa: Phát triển
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
新(しん)商品の(しょうひんの)開発(かいはつ)。
Phát triển sản phẩm mới.
Ví dụ 2
この地域(ちいき)はまだ開発(かいはつ)されていない。
Khu vực này vẫn chưa được phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいはつ
Nghĩa: Phát triển
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
新(しん)商品の(しょうひんの)開発(かいはつ)。
Phát triển sản phẩm mới.
Ví dụ 2
この地域(ちいき)はまだ開発(かいはつ)されていない。
Khu vực này vẫn chưa được phát triển.
うんようほしゅ
Nghĩa: Vận hành và bảo trì/bảo dưỡng (hệ thống, dịch vụ).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
開発が完了したら、システムは運用保守フェーズへ移行します。
Sau khi hoàn thành phát triển, hệ thống sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành và bảo trì.
Ví dụ 2
新しい運用保守チームに、システムの変更点をすべて説明しました。
Tôi đã giải thích tất cả các điểm thay đổi của hệ thống cho đội ngũ vận hành và bảo trì mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.