このアーキテクチャ設計書は、システムの全体像と主要な技術スタックを説明しています。
Tài liệu thiết kế kiến trúc này giải thích tổng quan về hệ thống và các công nghệ chính được sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiết kế kiến trúc (architecture design) - quá trình định nghĩa cấu trúc tổng thể của một hệ thống, bao gồm các thành phần chính, mối quan hệ giữa chúng, và các nguyên tắc hướng dẫn thiết kế.
アーキテクチャ設計 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiết kế kiến trúc (architecture design) - quá trình định nghĩa cấu trúc tổng thể của một hệ thống, bao gồm các thành phần chính, mối quan hệ giữa chúng, và các nguyên tắc hướng dẫn thiết kế..
Cách đọc là アーキテクチャせっけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アーキテクチャせっけい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
このアーキテクチャ設計書は、システムの全体像と主要な技術スタックを説明しています。
Tài liệu thiết kế kiến trúc này giải thích tổng quan về hệ thống và các công nghệ chính được sử dụng.
マイクロサービスアーキテクチャ設計は、システムのスケーラビリティと柔軟性を向上させるための一般的なアプローチです。
Thiết kế kiến trúc microservice là một cách tiếp cận phổ biến để cải thiện khả năng mở rộng và linh hoạt của hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.