このモジュールは、凝集度を高め、結合度を低くするという設計原則に従っています。
Module này tuân thủ nguyên tắc thiết kế là tăng tính gắn kết và giảm tính liên kết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các nguyên tắc cơ bản, hướng dẫn hoặc quy tắc được áp dụng trong quá trình thiết kế hệ thống hoặc phần mềm.
設計原則 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các nguyên tắc cơ bản, hướng dẫn hoặc quy tắc được áp dụng trong quá trình thiết kế hệ thống hoặc phần mềm..
Cách đọc là せっけいげんそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっけいげんそく
Hán Việt: Thiết Kế Nguyên Tắc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
このモジュールは、凝集度を高め、結合度を低くするという設計原則に従っています。
Module này tuân thủ nguyên tắc thiết kế là tăng tính gắn kết và giảm tính liên kết.
高品質なシステムを開発するためには、基本的な設計原則を理解し適用することが不可欠です。
Để phát triển hệ thống chất lượng cao, việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc thiết kế cơ bản là không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.