サーバーの安定性向上のため、エラーハンドリングのロジックを見直した。
Để nâng cao tính ổn định của server, chúng tôi đã xem xét lại logic xử lý lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xử lý lỗi
エラーハンドリング trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xử lý lỗi.
Cách đọc là えらーはんどりんぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えらーはんどりんぐ
Loại từ: Danh từ / Cụm danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
サーバーの安定性向上のため、エラーハンドリングのロジックを見直した。
Để nâng cao tính ổn định của server, chúng tôi đã xem xét lại logic xử lý lỗi.
バグ発生時のエラーハンドリングが不十分で、システムが予期せぬ停止を起こした。
Xử lý lỗi không đủ khi bug xảy ra đã khiến hệ thống dừng bất ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.