システム開発の最初のステップは、顧客の要件定義を明確にすることです。
Bước đầu tiên trong phát triển hệ thống là làm rõ định nghĩa yêu cầu của khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định nghĩa yêu cầu (Requirements Definition)
要件定義 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định nghĩa yêu cầu (Requirements Definition).
Cách đọc là ようけんていぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようけんていぎ
Hán Việt: Yếu kiện định nghĩa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
システム開発の最初のステップは、顧客の要件定義を明確にすることです。
Bước đầu tiên trong phát triển hệ thống là làm rõ định nghĩa yêu cầu của khách hàng.
要件定義が曖昧だと、後の設計や開発で問題が発生しやすくなります。
Nếu định nghĩa yêu cầu không rõ ràng, các vấn đề dễ phát sinh trong quá trình thiết kế và phát triển sau này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.