システム設計書では、機能要件だけでなく、非機能要件も明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, không chỉ các yêu cầu chức năng mà cả các yêu cầu phi chức năng cũng cần được định nghĩa rõ ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) - các yêu cầu liên quan đến cách hệ thống hoạt động, chẳng hạn như hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, khả năng sử dụng, v.v., chứ không phải là chức năng cụ thể của nó.
非機能要件 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) - các yêu cầu liên quan đến cách hệ thống hoạt động, chẳng hạn như hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, khả năng sử dụng, v.v., chứ không phải là chức năng cụ thể của nó..
Cách đọc là ひきのうようけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきのうようけん
Hán Việt: Phi Chức Năng Yếu Kiện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
システム設計書では、機能要件だけでなく、非機能要件も明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, không chỉ các yêu cầu chức năng mà cả các yêu cầu phi chức năng cũng cần được định nghĩa rõ ràng.
このプロジェクトの非機能要件には、応答時間2秒以内と99.9%のシステム稼働率が含まれます。
Các yêu cầu phi chức năng của dự án này bao gồm thời gian phản hồi dưới 2 giây và tỷ lệ hoạt động của hệ thống là 99.9%.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.