設計段階から保守性を考慮することで、将来的なコストを削減できます。
Bằng cách cân nhắc tính bảo trì ngay từ giai đoạn thiết kế, chúng ta có thể giảm chi phí trong tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính bảo trì, khả năng dễ dàng sửa đổi, mở rộng hoặc sửa lỗi một hệ thống/phần mềm.
保守性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính bảo trì, khả năng dễ dàng sửa đổi, mở rộng hoặc sửa lỗi một hệ thống/phần mềm..
Cách đọc là ほしゅせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしゅせい
Hán Việt: Bảo Thủ Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
設計段階から保守性を考慮することで、将来的なコストを削減できます。
Bằng cách cân nhắc tính bảo trì ngay từ giai đoạn thiết kế, chúng ta có thể giảm chi phí trong tương lai.
このモジュールは、保守性が高く、変更要求にも柔軟に対応できるでしょう。
Module này có tính bảo trì cao và có thể linh hoạt đáp ứng các yêu cầu thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.