将来のビジネス要件に対応できるよう、システムの拡張性を考慮した設計が必要です。
Cần có thiết kế xem xét đến tính mở rộng của hệ thống để có thể đáp ứng các yêu cầu kinh doanh trong tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính mở rộng, khả năng mở rộng (Scalability, Extensibility)
拡張性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính mở rộng, khả năng mở rộng (Scalability, Extensibility).
Cách đọc là かくちょうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくちょうせい
Hán Việt: Khoách Trương Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 73
将来のビジネス要件に対応できるよう、システムの拡張性を考慮した設計が必要です。
Cần có thiết kế xem xét đến tính mở rộng của hệ thống để có thể đáp ứng các yêu cầu kinh doanh trong tương lai.
拡張性の高いアーキテクチャは、新しい機能の追加を容易にします。
Kiến trúc có tính mở rộng cao sẽ giúp việc bổ sung các chức năng mới trở nên dễ dàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.