システムの可用性を高めるために、冗長構成を採用することを検討しています。
Để nâng cao tính sẵn sàng của hệ thống, chúng tôi đang xem xét áp dụng cấu hình dự phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính sẵn sàng, khả năng sẵn sàng (để sử dụng)
可用性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính sẵn sàng, khả năng sẵn sàng (để sử dụng).
Cách đọc là かようせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かようせい
Hán Việt: Khả dụng tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
システムの可用性を高めるために、冗長構成を採用することを検討しています。
Để nâng cao tính sẵn sàng của hệ thống, chúng tôi đang xem xét áp dụng cấu hình dự phòng.
設計段階で可用性要件を明確にすることが、安定稼働に繋がります。
Việc làm rõ các yêu cầu về tính sẵn sàng ở giai đoạn thiết kế sẽ dẫn đến hoạt động ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.