この設計書では、データベースのテーブル名に一意な名前空間を適用する必要がある。
Trong tài liệu thiết kế này, cần áp dụng một không gian tên (namespace) duy nhất cho tên bảng cơ sở dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Namespace
名前空間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Namespace.
Cách đọc là なまえくうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なまえくうかん
Hán Việt: Danh tiền không gian
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
この設計書では、データベースのテーブル名に一意な名前空間を適用する必要がある。
Trong tài liệu thiết kế này, cần áp dụng một không gian tên (namespace) duy nhất cho tên bảng cơ sở dữ liệu.
Javaでは、パッケージが名前空間として機能し、クラス名の衝突を防ぐ。
Trong Java, package hoạt động như một namespace để ngăn chặn xung đột tên class.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.