この設計は、システムの高いセキュリティレベルを**担保**します。
Thiết kế này đảm bảo mức độ bảo mật cao của hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự bảo đảm, sự cam kết, sự thế chấp. Trong IT thường mang nghĩa 'đảm bảo chất lượng', 'đảm bảo thực hiện'.
担保 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự bảo đảm, sự cam kết, sự thế chấp. Trong IT thường mang nghĩa 'đảm bảo chất lượng', 'đảm bảo thực hiện'..
Cách đọc là たんぽ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ SURU. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たんぽ
Hán Việt: Đảm Bảo
Loại từ: Danh từ / Động từ SURU
Nguồn/bài: Túi 71
この設計は、システムの高いセキュリティレベルを**担保**します。
Thiết kế này đảm bảo mức độ bảo mật cao của hệ thống.
要件定義段階で、テスト計画の実行可能性を**担保**しておくことが重要です。
Điều quan trọng là phải đảm bảo tính khả thi của kế hoạch kiểm thử ở giai đoạn định nghĩa yêu cầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.