この機能の仕様について、開発チームとクライアントの間ですり合わせが必要です。
Cần có sự thống nhất giữa nhóm phát triển và khách hàng về đặc tả kỹ thuật của tính năng này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điều chỉnh, tinh chỉnh, thống nhất quan điểm/mong đợi
擦り合わせ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điều chỉnh, tinh chỉnh, thống nhất quan điểm/mong đợi.
Cách đọc là すりあわせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (nguyên thể của động từ すり合わせる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: すりあわせ
Loại từ: Danh từ (nguyên thể của động từ すり合わせる)
Nguồn/bài: Túi 71
この機能の仕様について、開発チームとクライアントの間ですり合わせが必要です。
Cần có sự thống nhất giữa nhóm phát triển và khách hàng về đặc tả kỹ thuật của tính năng này.
明日の定例会で、タスクの優先順位をすり合わせましょう。
Hãy thống nhất thứ tự ưu tiên của các task trong cuộc họp định kỳ ngày mai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.