プロジェクトの引き継ぎ資料に抜け漏れがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem tài liệu bàn giao dự án có thiếu sót nào không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiếu sót, bỏ sót (trong tài liệu, thông tin); lỗi thiếu hụt.
抜け漏れ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiếu sót, bỏ sót (trong tài liệu, thông tin); lỗi thiếu hụt..
Cách đọc là ぬけもれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬけもれ
Hán Việt: Bạt Lậu / Thiếu sót, Bỏ sót
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
プロジェクトの引き継ぎ資料に抜け漏れがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem tài liệu bàn giao dự án có thiếu sót nào không.
仕様書の抜け漏れが原因で、開発後期に手戻りが発生した。
Do thiếu sót trong tài liệu đặc tả, đã xảy ra việc phải làm lại ở giai đoạn cuối phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.