新システムへのスムーズな移行のため、1ヶ月間並行稼働を行います。
Để chuyển đổi sang hệ thống mới một cách suôn sẻ, chúng tôi sẽ vận hành song song trong 1 tháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận hành song song (việc vận hành đồng thời cả hệ thống cũ và hệ thống mới trong một khoảng thời gian chuyển tiếp để đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ).
並行稼働 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận hành song song (việc vận hành đồng thời cả hệ thống cũ và hệ thống mới trong một khoảng thời gian chuyển tiếp để đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ)..
Cách đọc là へいこうかどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいこうかどう
Hán Việt: Tịnh Hành Giá Động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
新システムへのスムーズな移行のため、1ヶ月間並行稼働を行います。
Để chuyển đổi sang hệ thống mới một cách suôn sẻ, chúng tôi sẽ vận hành song song trong 1 tháng.
並行稼働期間中、旧システムと新システムで同じデータが処理されているかを確認します。
Trong thời gian vận hành song song, chúng tôi sẽ kiểm tra xem cả hệ thống cũ và mới có đang xử lý cùng một dữ liệu hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.