プロジェクトの最終引き継ぎでは、予実管理の報告も含まれます。
Trong buổi bàn giao dự án cuối cùng, báo cáo quản lý kế hoạch và thực tế cũng được bao gồm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quản lý kế hoạch và thực tế (Plan vs. Actual Management / Forecast vs. Actual Management)
予実管理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý kế hoạch và thực tế (Plan vs. Actual Management / Forecast vs. Actual Management).
Cách đọc là よじつかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よじつかんり
Hán Việt: Dự thực quản lý
Loại từ: Danh từ / Động từ (する)
Nguồn/bài: Túi 72
プロジェクトの最終引き継ぎでは、予実管理の報告も含まれます。
Trong buổi bàn giao dự án cuối cùng, báo cáo quản lý kế hoạch và thực tế cũng được bao gồm.
予実管理を徹底することで、遅延や予算超過のリスクを低減できます。
Bằng cách quản lý kế hoạch và thực tế một cách triệt để, có thể giảm thiểu rủi ro chậm trễ hoặc vượt ngân sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.