データベース設計では、まずシステム内の主要な**エンティティ**を特定することが重要です。
Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, điều quan trọng là phải xác định các **thực thể** chính trong hệ thống trước tiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thực thể (trong cơ sở dữ liệu, mô hình dữ liệu); đối tượng
エンティティ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thực thể (trong cơ sở dữ liệu, mô hình dữ liệu); đối tượng.
Từ này được viết và đọc là エンティティ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (ngoại lai). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エンティティ
Hán Việt: N/A (Từ mượn)
Loại từ: Danh từ (ngoại lai)
Nguồn/bài: Túi 72
データベース設計では、まずシステム内の主要な**エンティティ**を特定することが重要です。
Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, điều quan trọng là phải xác định các **thực thể** chính trong hệ thống trước tiên.
この設計書には、各**エンティティ**の属性とそれらの間のリレーションシップが定義されています。
Tài liệu thiết kế này định nghĩa các thuộc tính của từng **thực thể** và các mối quan hệ giữa chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.