データベースの設計には、ER図を作成してデータ構造を視覚化することが不可欠です。
Để thiết kế cơ sở dữ liệu, việc tạo sơ đồ ER để trực quan hóa cấu trúc dữ liệu là điều cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sơ đồ ER (Entity-Relationship Diagram - Biểu đồ Thực thể-Quan hệ): Một công cụ trực quan dùng để mô hình hóa cấu trúc dữ liệu của hệ thống, thể hiện các thực thể (entities), thuộc tính (attributes) của chúng và mối quan hệ (relationships) giữa các thực thể.
ER図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sơ đồ ER (Entity-Relationship Diagram - Biểu đồ Thực thể-Quan hệ): Một công cụ trực quan dùng để mô hình hóa cấu trúc dữ liệu của hệ thống, thể hiện các thực thể (entities), thuộc tính (attributes) của chúng và mối quan hệ (relationships) giữa các thực thể..
Cách đọc là イーアールず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: イーアールず
Hán Việt: (Phiên âm) Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
データベースの設計には、ER図を作成してデータ構造を視覚化することが不可欠です。
Để thiết kế cơ sở dữ liệu, việc tạo sơ đồ ER để trực quan hóa cấu trúc dữ liệu là điều cần thiết.
この設計書には、システム内の各モジュールのデータ連携を示すER図が含まれています。
Tài liệu thiết kế này bao gồm sơ đồ ER thể hiện sự liên kết dữ liệu giữa các module trong hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.