バグ修正後のデプロイで、予期せぬ二次障害が発生しました。
Trong quá trình triển khai sau khi sửa lỗi bug, một lỗi thứ cấp không mong muốn đã xảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lỗi thứ cấp, sự cố phát sinh thứ hai. Thường là một sự cố mới phát sinh do sự cố ban đầu chưa được giải quyết triệt để, hoặc do quá trình sửa chữa, thay đổi hệ thống gây ra một vấn đề khác.
二次障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lỗi thứ cấp, sự cố phát sinh thứ hai. Thường là một sự cố mới phát sinh do sự cố ban đầu chưa được giải quyết triệt để, hoặc do quá trình sửa chữa, thay đổi hệ thống gây ra một vấn đề khác..
Cách đọc là にじしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にじしょうがい
Hán Việt: Nhị thứ chướng ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
バグ修正後のデプロイで、予期せぬ二次障害が発生しました。
Trong quá trình triển khai sau khi sửa lỗi bug, một lỗi thứ cấp không mong muốn đã xảy ra.
二次障害を防ぐため、修正内容のテストは入念に行う必要があります。
Để ngăn chặn lỗi thứ cấp, việc kiểm thử nội dung sửa chữa cần được thực hiện cẩn thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.