このモジュールは汎用性が高く、様々なプロジェクトで再利用可能です。
Module này có tính đa dụng cao, có thể tái sử dụng trong nhiều dự án khác nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính đa dụng, tính phổ biến, tính tổng quát (trong IT: khả năng tái sử dụng, áp dụng rộng rãi).
汎用性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính đa dụng, tính phổ biến, tính tổng quát (trong IT: khả năng tái sử dụng, áp dụng rộng rãi)..
Cách đọc là はんようせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんようせい
Hán Việt: PHIẾM DỤNG TÍNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
このモジュールは汎用性が高く、様々なプロジェクトで再利用可能です。
Module này có tính đa dụng cao, có thể tái sử dụng trong nhiều dự án khác nhau.
システム設計では、将来の変更に備えて汎用性を考慮することが重要です。
Trong thiết kế hệ thống, việc xem xét tính đa dụng là quan trọng để chuẩn bị cho những thay đổi trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.