サーバーの深刻な脆弱性に対応するため、ホットフィックスを適用しました。
Chúng tôi đã áp dụng một bản vá nóng để đối phó với lỗ hổng nghiêm trọng trên máy chủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bản vá nóng, bản sửa lỗi khẩn cấp (thường áp dụng cho phần mềm, hệ thống đang chạy).
ホットフィックス trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bản vá nóng, bản sửa lỗi khẩn cấp (thường áp dụng cho phần mềm, hệ thống đang chạy)..
Từ này được viết và đọc là ホットフィックス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ホットフィックス
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
サーバーの深刻な脆弱性に対応するため、ホットフィックスを適用しました。
Chúng tôi đã áp dụng một bản vá nóng để đối phó với lỗ hổng nghiêm trọng trên máy chủ.
このバグは緊急性が高いため、ホットフィックスとしてすぐにデプロイする必要があります。
Vì lỗi này có tính khẩn cấp cao, chúng ta cần triển khai nó ngay lập tức dưới dạng bản vá nóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.